So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Damash Gilan FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 0 | 8 | 10 | 8:27 | 8 | 18 |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 3:12 | 4 | 18 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 5:15 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:10 | 2 | |
| Tất cả | 18 | 0 | 10 | 8 | 3:11 | 10 | 18 |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:5 | 5 | 18 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 1:6 | 5 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 11 | 3 | 16:14 | 23 | 9 | |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 10:8 | 15 | 8 | |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:6 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 9 | 2 | 10:4 | 30 | 2 | 39% |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 6:1 | 20 | 1 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Iran
10
40
10
40
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
Hạng Nhất Iran
10
31
10
31
B
B
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
01
02
01
02
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
12
15
12
15
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
11
11
11
11
H
1.5/2
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
B
1.5
T
Hạng Nhất Iran
01
02
01
02
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
Hạng Nhất Iran
02
02
02
02
T
1.5/2
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu



