So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 6 | 1 | 26:6 | 39 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:0 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 17:6 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 10 | 3 | 8:4 | 25 | 5 |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 2:0 | 10 | 15 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:4 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Pars Jonoubi Jam
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 18:15 | 28 | 5 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:8 | 15 | 9 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:7 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 8:7 | 28 | 3 | 39% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 3:5 | 13 | 12 | 30% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:2 | 15 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Iran
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
B
B
1.5
0.5
T
T
Cúp Iran
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Iran
01
03
01
03
Cúp Iran
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Iran
12
15
12
15
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
30
00
30
T
2
T
Hạng Nhất Iran
10
12
10
12
T
1.5
T
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
1.5
X
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
02
02
02
02
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
02
02
02
02
VĐQG Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
31
00
31
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Iran
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
10
20
10
20
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
02
22
02
22
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
Hạng Nhất Iran
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
12
00
12
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
T
2
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
T
2
X
Hạng Nhất Iran
10
20
10
20
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
Hạng Nhất Iran
02
02
02
02
Hạng Nhất Iran
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
20
20
20
20
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu



