So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saipa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 14:8 | 28 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:4 | 13 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:4 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 11 | 2 | 8:3 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:1 | 14 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 2:2 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Sanat Naft
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 20:10 | 32 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 15:5 | 22 | 1 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 14 | 2 | 5:5 | 20 | 10 | 11% |
| Chủ | 10 | 2 | 8 | 0 | 5:3 | 14 | 6 | 20% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:2 | 6 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5
T
T
Cúp Iran
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
T
T
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
Cúp Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Iran
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
30
30
30
30
T
T
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
T
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
10
12
10
12
B
1.5
T
Hạng Nhất Iran
01
02
01
02
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Iran
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Iran
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Iran
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Iran
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
21
32
21
32
T
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Iran
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Iran
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Iran
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Iran
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Iran
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Iran
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Iran
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
10
40
10
40
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5
T
X
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
H
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
12
00
12
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
11
31
11
31
T
H
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
B
1.5
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Iran
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



