So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shenavar Sazi Qeshm
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 6 | 9 | 6:18 | 15 | 17 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:5 | 12 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 2:13 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 1 | 11 | 6 | 2:9 | 14 | 17 |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 1:1 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 1:8 | 5 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Shahrdari Noshahr
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 12:14 | 20 | 12 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 9:7 | 16 | 6 | |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 3:7 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 1 | 13 | 4 | 1:4 | 16 | 16 | 6% |
| Chủ | 10 | 0 | 8 | 2 | 0:2 | 8 | 17 | 0% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:2 | 8 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
21
21
21
21
Cúp Iran
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
01
03
01
03
Hạng Nhất Iran
30
30
30
30
B
B
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
H
1.5/2
T
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
T
1.5
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
10
20
10
20
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Iran Div 2
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Iran Div 2
00
11
00
11
B
1.5/2
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
00
20
00
20
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
T
T
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
B
B
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
B
H
1.5
0.5
X
X
Cúp Iran
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Cúp Iran
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
01
02
01
02
B
B
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
B
1.5/2
T
Hạng Nhất Iran
00
31
00
31
T
1.5/2
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu



