So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 7:22 | 16 | 16 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:7 | 11 | 17 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:15 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 10 | 5 | 4:8 | 19 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 2:2 | 11 | 14 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:6 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Ario Eslamshahr
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 9:11 | 20 | 13 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:4 | 16 | 4 | |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 2:7 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 11 | 4 | 4:5 | 20 | 11 | 17% |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 3:2 | 13 | 11 | 20% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:3 | 7 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
20
50
20
50
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
B
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
20
30
20
30
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
B
2
X
Hạng Nhất Iran
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
03
00
03
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Iran
20
20
20
20
Hạng Nhất Iran
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
21
33
21
33
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
T
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
10
31
10
31
T
T
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
B
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
B
1.5
0.5
X
X
Cúp Iran
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
1.5
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



