So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Be'sat Kermanshah FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 12:14 | 23 | 11 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:5 | 13 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:9 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 10 | 5 | 3:5 | 19 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 3:2 | 12 | 13 |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 0:3 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Navad Urmia
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 12:15 | 18 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 8:7 | 12 | 15 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:8 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | 2 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 10 | 5 | 5:6 | 19 | 12 | 17% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | 14 | 5 | 33% |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 0:4 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Iran
00
20
00
20
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
Hạng Nhất Iran
10
22
10
22
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Iran
00
01
00
01
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
30
00
30
B
2
T
Hạng Nhất Iran
00
02
00
02
T
1.5
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Cúp Iran
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
00
03
00
03
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
B
B
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
11
11
11
11
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
H
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5
X
X
Cúp Iran
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
B
B
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
H
1.5/2
T
Hạng Nhất Iran
20
30
20
30
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
T
1.5
T
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Iran Div 2
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu



