So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Niroye Zamini
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 20:16 | 23 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:6 | 14 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:10 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:6 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 7:6 | 22 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:1 | 13 | 9 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:5 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Mes Kerman
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 10:9 | 25 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:3 | 16 | 5 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:6 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 12 | 2 | 5:3 | 24 | 6 | 22% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 3:1 | 14 | 7 | 33% |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 2:2 | 10 | 6 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Iran
00
03
00
03
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5
T
X
Hạng Nhất Iran
01
11
01
11
B
B
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5
T
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5
X
T
Cúp Iran
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
00
21
00
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
T
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
20
50
20
50
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
11
11
11
11
H
1.5/2
T
Hạng Nhất Iran
00
02
00
02
B
1.5
T
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
1.5
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
T
T
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
T
T
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
11
12
11
12
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
2
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
11
11
11
11
Hạng Nhất Iran
10
11
10
11
H
T
1.5
0.5
T
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
Cúp Iran
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5
X
X
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Hạng Nhất Iran
10
21
10
21
T
1.5
T
Hạng Nhất Iran
00
01
00
01
T
2
X
Hạng Nhất Iran
10
10
10
10
Hạng Nhất Iran
00
10
00
10
Hạng Nhất Iran
01
01
01
01
B
B
1.5
0.5
X
T
Hạng Nhất Iran
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
01
21
01
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



