So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:8 | 7 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:6 | 3 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:8 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Al Mlaba Libe
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | 9 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 7 | 17% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
11
22
11
22
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Liberia LFA First Division
10
31
10
31
Liberia LFA First Division
01
11
01
11
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
01
11
01
11
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
00
02
00
02
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
20
30
20
30
Liberia LFA First Division
11
24
11
24
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
20
21
20
21
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
12 Ngày
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
13 Ngày



