So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
J Verhoe Leigh
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 2 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Assabah
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 6 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 10 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
11
22
11
22
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
00
20
00
20
Liberia LFA First Division
01
13
01
13
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
00
30
00
30
Liberia LFA First Division
00
02
00
02
Liberia LFA First Division
21
32
21
32
Liberia LFA First Division
11
22
11
22
Liberia LFA First Division
01
03
01
03
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
12
14
12
14
Liberia LFA First Division
20
22
20
22
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Liberia LFA First Division
20
42
20
42
Liberia LFA First Division
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
01
03
01
03
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
7 Ngày
Liberia LFA First Division
12 Ngày
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
12 Ngày



