So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Darnes
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:3 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:3 | 3 | 4 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:3 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 9 | 3 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 4 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 2 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
14
00
14
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
30
30
30
30
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
22
10
22
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
20
22
20
22
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Liberia LFA First Division
00
20
00
20
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Liberia LFA First Division
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
10
41
10
41
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
13 Ngày
Liberia LFA First Division
7 Ngày
Liberia LFA First Division
12 Ngày



