Bảng xếp hạng
Al Andalus
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:12 | 0 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 8 |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:12 | 0 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 |
Ittihad Al Marj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 7 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 5 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
10
30
10
30
Liberia LFA First Division
00
05
00
05
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Liberia LFA First Division
21
31
21
31
Liberia LFA First Division
20
20
20
20
Liberia LFA First Division
11
31
11
31
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
00
12
00
12
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
00
12
00
12
Liberia LFA First Division
11
13
11
13
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
02
22
02
22
Liberia LFA First Division
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
11
12
11
12
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
00
41
00
41
Liberia LFA First Division
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
5 Ngày
Liberia LFA First Division
6 Ngày



