Bảng xếp hạng
Al Afreky Libya
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:6 | 9 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:6 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 |
Al Akhdhar
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 2 | 40% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
11
12
11
12
Liberia LFA First Division
00
02
00
02
Liberia LFA First Division
20
31
20
31
Liberia LFA First Division
00
05
00
05
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
CAF Confederation Cup
02
22
02
22
CAF Confederation Cup
01
21
01
21
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
02
03
02
03
Liberia LFA First Division
12
22
12
22
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Liberia LFA First Division
01
02
01
02
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
02
22
02
22
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
6 Ngày
Liberia LFA First Division
6 Ngày



