So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maguary PE
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | 6 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 2 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:0 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:3 | 7 | 4 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:3 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Pernambucano
10
34
10
34
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
00
50
00
50
B
T
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Pernambucano
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
00
32
00
32
B
2.5
T
Brazil Campeonato Pernambucano
21
62
21
62
T
2/2.5
T
Brazil Campeonato Pernambucano
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Pernambucano
00
50
00
50
B
T
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Pernambucano
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Brazil Campeonato Pernambucano
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Pernambucano
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
32
12
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
15
11
15
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
24
10
24
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Pernambucano
3 Ngày
Brazil Campeonato Pernambucano
3 Ngày



