So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Decisao
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:13 | 6 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:11 | 3 | 3 |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:13 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:6 | 6 | 6 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:6 | 6 |
Vitoria PE
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:11 | 1 | 8 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:11 | 1 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 8 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Pernambucano
10
34
10
34
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
10
12
10
12
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Pernambucano
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
20
50
20
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano A2
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano A2
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Pernambucano A2
00
52
00
52
Brazil Campeonato Pernambucano A2
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
12
00
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Pernambucano
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Pernambucano A2
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano A2
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano A2
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano A2
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano A2
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano A2
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Brazil Campeonato Pernambucano A2
00
52
00
52
Brazil Campeonato Pernambucano A2
00
00
00
00
Brazil Campeonato Pernambucano A2
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano A2
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano A2
21
51
21
51
Brazil Campeonato Pernambucano A2
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano A2
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano A2
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Pernambucano
3 Ngày
Brazil Campeonato Pernambucano
3 Ngày



