So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nautico (PE)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:1 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | 1 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:1 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 | 1 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 |
Retro
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 3 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 2 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Pernambucano
01
04
01
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Pernambucano
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Brazil Serie C
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
10
11
10
11
T
2
H
Brazil Serie C
00
11
00
11
T
1.5/2
T
Brazil Serie C
01
01
01
01
B
2
X
Brazil Serie C
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie C
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Pernambucano
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Maranhense
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Pernambucano
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Pernambucano
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie C
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Serie C
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
21
32
21
32
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Serie C
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Pernambucano
3 Ngày
Brazil Campeonato Pernambucano
3 Ngày



