Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Gremio (RS)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Gaucho
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
22
23
22
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
22
23
22
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Gaucho
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
00
04
00
04
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
23
22
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
3 Ngày
Brazil Campeonato Gaucho
6 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày
VĐQG Brazil
3 Ngày
Brazil Campeonato Gaucho
6 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày



