So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yarmanya United FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 3 | 10 | 11:47 | 6 | 12 |
| Chủ | 7 | 0 | 0 | 7 | 5:30 | 0 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:17 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:19 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 3 | 10 | 6:22 | 6 | 12 |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:14 | 1 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:8 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 |
Mahar United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 27:31 | 19 | 7 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 17:13 | 14 | 4 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:18 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:14 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 11:14 | 15 | 8 | 29% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:5 | 13 | 4 | 57% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:9 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Myanmar National League
10
11
10
11
Myanmar National League
11
12
11
12
Myanmar National League
00
01
00
01
Myanmar National League
15
27
15
27
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
32
52
32
52
Myanmar National League
21
41
21
41
Myanmar National League
01
04
01
04
Myanmar National League
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
02
15
02
15
T
H
5.5
2/2.5
T
X
Myanmar National League
02
06
02
06
B
4/4.5
T
Myanmar National League
20
60
20
60
B
3.5
T
Myanmar National League
00
00
00
00
T
T
4
1.5/2
X
X
Myanmar National League
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
01
01
01
01
Myanmar Cup
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar Cup
22
22
22
22
T
T
5.5
2/2.5
X
T
Myanmar Cup
01
26
01
26
B
B
3
1/1.5
T
X
Myanmar League 2
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Myanmar League 2
02
14
02
14
H
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Myanmar League 2
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
00
00
00
00
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Myanmar National League
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Myanmar National League
20
44
20
44
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Myanmar National League
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
00
40
00
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Myanmar National League
02
22
02
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
30
52
30
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
12
15
12
15
B
H
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Myanmar National League
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
20
30
20
30
B
3
H
Myanmar National League
31
32
31
32
B
3.5
T
Myanmar National League
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Myanmar National League
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar Cup
24
26
24
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar Cup
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Myanmar National League
02
33
02
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Myanmar National League
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Myanmar National League
11 Ngày
Myanmar National League
17 Ngày
Myanmar National League
24 Ngày
Myanmar National League
11 Ngày
Myanmar National League
18 Ngày
Myanmar National League
25 Ngày



