So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aguila
[C-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 11 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 3 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG El Salvador
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG El Salvador
10
42
10
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG El Salvador
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG El Salvador
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
32
33
32
33
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
31
33
31
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
01
13
01
13
T
2.5
T
VĐQG El Salvador
12
12
12
12
B
2/2.5
T
VĐQG El Salvador
20
21
20
21
B
2/2.5
T
El Salvador Segunda Division
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG El Salvador
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG El Salvador
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG El Salvador
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG El Salvador
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG El Salvador
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
03
23
03
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
22
62
22
62
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG El Salvador
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
20
21
20
21
T
2/2.5
T
VĐQG El Salvador
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG El Salvador
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG El Salvador
3 Ngày
VĐQG El Salvador
7 Ngày
VĐQG El Salvador
10 Ngày
VĐQG El Salvador
3 Ngày
VĐQG El Salvador
7 Ngày
VĐQG El Salvador
10 Ngày



