So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alianza FC
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Inter F.A
[C-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 1 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 1 | 50% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG El Salvador
00
23
00
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG El Salvador
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG El Salvador
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
22
22
22
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG El Salvador
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
01
21
01
21
B
2.5
T
VĐQG El Salvador
01
05
01
05
T
2
T
VĐQG El Salvador
01
21
01
21
H
2/2.5
T
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
El Salvador Segunda Division
02
12
02
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
VĐQG El Salvador
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG El Salvador
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG El Salvador
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG El Salvador
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG El Salvador
20
21
20
21
B
B
2
1
T
T
VĐQG El Salvador
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG El Salvador
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
11
23
11
23
T
2
T
VĐQG El Salvador
00
01
00
01
VĐQG El Salvador
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG El Salvador
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG El Salvador
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG El Salvador
3 Ngày
VĐQG El Salvador
7 Ngày
VĐQG El Salvador
10 Ngày
VĐQG El Salvador
3 Ngày
VĐQG El Salvador
7 Ngày
VĐQG El Salvador
10 Ngày



