So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Confianca'PB
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:7 | 1 | 9 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 |
Campinense (PB)
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 6 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Paraibano
32
44
32
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Brazil Campeonato Paraibano 2
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Paraibano 2
10
22
10
22
H
2/2.5
T
Brazil Campeonato Paraibano 2
00
10
00
10
T
2.5
X
Brazil Campeonato Paraibano 2
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Brazil Campeonato Paraibano 2
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Maranhense
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraibano 2
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Paraibano 2
00
50
00
50
Brazil Campeonato Paraibano 2
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Paraibano 2
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Paraibano 2
00
01
00
01
Brazil Campeonato Paraibano 2
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Paraibano 2
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano 2
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paraibano
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraibano
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paraibano
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paraibano
31
41
31
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraibano
00
60
00
60
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Paraibano
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paraibano
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paraibano
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Paraibano
4 Ngày
Brazil Campeonato Paraibano
3 Ngày



