So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Botafogo PB
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
Pombal EC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 5 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Paraibano
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraibano
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
Brazil Serie C
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie C
22
22
22
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie C
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
31
42
31
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Brazil Serie C
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paraibano
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paraibano
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
Brazil Campeonato Paraibano
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paraibano
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paraibano
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paraibano
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paraibano
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraibano
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraibano
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraibano
10
11
10
11
Brazil Campeonato Paraibano
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraibano
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paraibano
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Paraibano
3 Ngày
Brazil Campeonato Paraibano
4 Ngày



