So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thái Lan
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Thailand League Cup
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Thái Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thái Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
21
43
21
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
12
22
12
22
H
2.5/3
T
VĐQG Thái Lan
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Thái Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thái Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp FA Thái Lan
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Thái Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
00
11
00
11
H
2.5/3
X
VĐQG Thái Lan
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thái Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thái Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
4 Ngày
VĐQG Thái Lan
12 Ngày
VĐQG Thái Lan
17 Ngày
VĐQG Thái Lan
3 Ngày
VĐQG Thái Lan
16 Ngày
VĐQG Thái Lan
24 Ngày



