So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý Nữ
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ý Super Cup Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Super Coppa Italiana Women
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ý Super Cup Nữ
11
14
11
14
T
B
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
20
61
20
61
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ý Nữ
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Champions League Nữ
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ý Nữ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
10
52
10
52
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý Nữ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý Nữ
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Champions League Nữ
01
04
01
04
B
T
4
1.5/2
H
X
VĐQG Ý Nữ
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Champions League Nữ
32
62
32
62
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ý Super Cup Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ý Super Cup Nữ
20
30
20
30
T
3.5
X
VĐQG Ý Nữ
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
11
22
11
22
VĐQG Ý Nữ
02
03
02
03
VĐQG Ý Nữ
21
32
21
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý Nữ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ý Super Cup Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ý Super Cup Nữ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý Nữ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý Nữ
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Ý Super Cup Nữ
20
30
20
30
B
3.5
X
Ý Super Cup Nữ
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ý Super Cup Nữ
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ý Super Cup Nữ
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý Nữ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ý Nữ
4 Ngày
VĐQG Ý Nữ
11 Ngày
VĐQG Ý Nữ
18 Ngày
VĐQG Ý Nữ
4 Ngày
VĐQG Ý Nữ
11 Ngày
VĐQG Ý Nữ
18 Ngày



