So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajman Club
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 8:16 | 14 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:9 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 0 | 8 | 5 | 1:8 | 8 | 14 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:3 | 4 | 13 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Shabab Al Ahli
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 2 | 1 | 27:3 | 32 | 1 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 18:3 | 18 | 1 | |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:0 | 14 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:2 | 18 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 5 | 1 | 13:2 | 26 | 1 | 54% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:2 | 16 | 1 | 71% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG UAE
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG UAE
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG UAE
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
VĐQG UAE
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG UAE
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia UAE
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia UAE
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG UAE
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG UAE
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG UAE
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG UAE
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG UAE
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG UAE
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG UAE
02
25
02
25
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG UAE
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG UAE
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Super Cup
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
AFC Champions League
00
42
00
42
B
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia UAE
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
AFC Champions League
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
AFC Champions League
01
01
01
01
T
3.5
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG UAE
10 Ngày
VĐQG UAE
17 Ngày
VĐQG UAE
23 Ngày
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
4 Ngày
VĐQG UAE
8 Ngày
AFC Champions League
12 Ngày



