So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Dhafra
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 1 | 7 | 20:25 | 16 | 7 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:18 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 7:16 | 10 | 13 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 8 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:12 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Al-Sharjah
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:20 | 14 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | 10 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:11 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:8 | 13 | 9 | 15% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 10 | 17% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG UAE
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG UAE
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
11
10
11
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
01
31
01
31
T
2.5/3
T
VĐQG UAE
31
52
31
52
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG UAE
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia UAE
11
42
11
42
H
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc gia UAE
11
15
11
15
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất UAE
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG UAE
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia UAE
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG UAE
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia UAE
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG UAE
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG UAE
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG UAE
01
02
01
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG UAE
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG UAE
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
21
24
21
24
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Super Cup
22
23
22
23
T
T
2.5
1
T
T
AFC Champions League
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Cúp Quốc gia UAE
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
AFC Champions League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia UAE
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG UAE
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
04
05
04
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG UAE
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
AFC Champions League
10
11
10
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG UAE
9 Ngày
VĐQG UAE
16 Ngày
VĐQG UAE
23 Ngày
VĐQG UAE
8 Ngày
AFC Champions League
12 Ngày
VĐQG UAE
17 Ngày



