So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Wasl FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:13 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 9:3 | 17 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 7:4 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:1 | 10 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Khor Fakkan
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 16:21 | 12 | 11 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 10:13 | 6 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:6 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:4 | 21 | 5 | 38% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:1 | 13 | 3 | 43% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG UAE
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG UAE
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG UAE
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
AFC Champions League 2
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG UAE
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League 2
01
12
01
12
B
3.5
X
VĐQG UAE
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG UAE
01
01
01
01
B
3
X
AFC Champions League 2
31
71
31
71
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG UAE
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG UAE
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG UAE
31
34
31
34
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG UAE
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG UAE
03
33
03
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia UAE
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia UAE
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG UAE
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
02
12
02
12
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG UAE
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia UAE
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG UAE
01
21
01
21
B
3
H
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
01
12
01
12
VĐQG UAE
10
21
10
21
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
12
33
12
33
Chưa có dữ liệu
VĐQG UAE
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia UAE
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG UAE
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG UAE
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG UAE
20
24
20
24
B
2.5/3
T
VĐQG UAE
10
30
10
30
B
3.5
X
VĐQG UAE
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia UAE
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia UAE
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG UAE
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG UAE
8 Ngày
AFC Champions League 2
14 Ngày
VĐQG UAE
17 Ngày
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
4 Ngày
VĐQG UAE
9 Ngày
VĐQG UAE
17 Ngày



