Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Deportivo Mixco
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 10 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
CD Malacateco
[C-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
21
51
21
51
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Guatemala
00
22
00
22
B
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Guatemala
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Guatemala
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Guatemala
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Guatemala
20
31
20
31
T
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Guatemala
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
20
41
20
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
3 Ngày
VĐQG Guatemala
6 Ngày
VĐQG Guatemala
14 Ngày
VĐQG Guatemala
4 Ngày
VĐQG Guatemala
7 Ngày
VĐQG Guatemala
12 Ngày



