So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CD Achuapa
[C-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
Deportivo Mixco
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
13
23
13
23
B
B
2
1
T
T
VĐQG Guatemala
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Guatemala
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
21
51
21
51
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Guatemala
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
21
51
21
51
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
20
22
20
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Guatemala
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Guatemala
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
21
51
21
51
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
31
32
31
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Guatemala
00
22
00
22
B
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
4 Ngày
VĐQG Guatemala
10 Ngày
VĐQG Guatemala
17 Ngày
VĐQG Guatemala
3 Ngày
VĐQG Guatemala
11 Ngày
VĐQG Guatemala
17 Ngày



