So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Antigua GFC
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 11 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 |
Club Comunicaciones
[C-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 3 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Guatemala
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Guatemala
30
51
30
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Guatemala
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Guatemala
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Guatemala
20
31
20
31
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Guatemala
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Guatemala
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
11
23
11
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
13
23
13
23
T
T
2
1
T
T
VĐQG Guatemala
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Guatemala
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
3 Ngày
VĐQG Guatemala
11 Ngày
VĐQG Guatemala
18 Ngày
VĐQG Guatemala
3 Ngày
VĐQG Guatemala
10 Ngày
VĐQG Guatemala
17 Ngày



