So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
02
02
02
02
VĐQG Malta
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Malta
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
01
21
01
21
VĐQG Malta
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Malta Jubilee Cup
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
12
34
12
34
T
2/2.5
T
VĐQG Malta
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Malta
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Malta
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Malta
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
11
53
11
53
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
10
12
10
12
T
2
T
VĐQG Malta
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Malta
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Malta
22
32
22
32
B
2/2.5
T
VĐQG Malta
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Malta
11
21
11
21
VĐQG Malta
11
31
11
31
VĐQG Malta
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malta
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Malta
00
02
00
02
VĐQG Malta
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Malta
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
13
33
13
33
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
22
22
22
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Malta Jubilee Cup
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Malta
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Malta
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Malta
02
13
02
13
T
2/2.5
T
VĐQG Malta
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Malta
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
3 Ngày
VĐQG Malta
6 Ngày
VĐQG Malta
11 Ngày
VĐQG Malta
3 Ngày
VĐQG Malta
7 Ngày
VĐQG Malta
10 Ngày



