So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malta
00
10
00
10
VĐQG Malta
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Malta
10
40
10
40
VĐQG Malta
01
21
01
21
VĐQG Malta
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Malta Jubilee Cup
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Malta Jubilee Cup
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malta
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Malta
11
12
11
12
H
2/2.5
T
VĐQG Malta
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Malta
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Malta
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Malta Jubilee Cup
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
11
12
11
12
H
2/2.5
T
Malta Division 1
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Malta Division 1
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Malta
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
10
10
10
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
05
07
05
07
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
00
02
00
02
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
01
02
01
02
VĐQG Malta
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
00
20
00
20
B
3/3.5
X
VĐQG Malta
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Malta
12
13
12
13
B
3
T
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Malta
30
40
30
40
B
3.5
T
VĐQG Malta
02
06
02
06
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Malta
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Malta
00
01
00
01
B
B
4
2
X
X
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Malta Jubilee Cup
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Malta Jubilee Cup
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Malta Jubilee Cup
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Malta
11
12
11
12
H
2/2.5
T
VĐQG Malta
01
41
01
41
T
2.5/3
T
VĐQG Malta
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
3 Ngày
VĐQG Malta
6 Ngày
VĐQG Malta
10 Ngày
VĐQG Malta
4 Ngày
VĐQG Malta
7 Ngày
VĐQG Malta
11 Ngày



