So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Olancho FC
[A-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 38:30 | 27 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 21:12 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 17:18 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:10 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 2 | 8 | 20:11 | 32 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 13:5 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 7:6 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 |
CD Olimpia
[A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 5 | 2 | 45:27 | 44 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 24:12 | 24 | 2 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:15 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:11 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 14:12 | 30 | 5 | 40% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:5 | 18 | 5 | 50% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:7 | 12 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Honduras
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Honduras
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Honduras
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Honduras
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Honduras
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Honduras
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
10
22
10
22
B
2.5/3
T
VĐQG Honduras
10
11
10
11
H
2.5/3
X
VĐQG Honduras
51
62
51
62
VĐQG Honduras
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Honduras
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Honduras
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Honduras
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Honduras
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Honduras
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Honduras
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Honduras
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Honduras
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Honduras
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Honduras
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Honduras
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Honduras
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Honduras
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Honduras
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
21
62
21
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
CONCACAF Central American Cup
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Honduras
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
CONCACAF Central American Cup
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Honduras
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
10
12
10
12
T
2.5
T
CONCACAF Central American Cup
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Honduras
10
20
10
20
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
4 Ngày
VĐQG Honduras
14 Ngày
VĐQG Honduras
17 Ngày
VĐQG Honduras
3 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
6 Ngày
VĐQG Honduras
10 Ngày



