So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marathon
[A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 6 | 2 | 41:15 | 42 | 2 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 19:3 | 26 | 1 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 22:12 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:4 | 15 | |
| Tất cả | 20 | 13 | 4 | 3 | 23:6 | 43 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 11:1 | 24 | 1 |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:5 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
Juticalpa
[A-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 28:42 | 25 | 8 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:25 | 11 | 9 | |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:17 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:19 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 12:21 | 18 | 9 | 15% |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 7:12 | 7 | 11 | 10% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:9 | 11 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Honduras
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Honduras
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Honduras
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Honduras
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Honduras
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Honduras
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
02
13
02
13
T
2.5
T
VĐQG Honduras
21
22
21
22
B
3
T
VĐQG Honduras
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Honduras
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Honduras
02
13
02
13
T
2.5
T
VĐQG Honduras
40
70
40
70
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Honduras
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Honduras
00
11
00
11
B
B
2
H
VĐQG Honduras
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Honduras
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Honduras
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Honduras
31
43
31
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Honduras
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Honduras
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Honduras
00
01
00
01
VĐQG Honduras
12
13
12
13
VĐQG Honduras
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Honduras
00
10
00
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
12
17
12
17
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
12
34
12
34
B
2.5
T
VĐQG Honduras
00
10
00
10
T
3/3.5
X
VĐQG Honduras
12
43
12
43
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
21
22
21
22
VĐQG Honduras
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Honduras
02
13
02
13
B
2.5
T
VĐQG Honduras
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Honduras
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Honduras
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Honduras
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Honduras
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Honduras
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Honduras
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Honduras
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Honduras
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
3 Ngày
VĐQG Honduras
11 Ngày
VĐQG Honduras
15 Ngày
VĐQG Honduras
3 Ngày
VĐQG Honduras
9 Ngày
VĐQG Honduras
14 Ngày



