Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[BRA D1-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 7 | 12 | 50:39 | 64 | 5 |
| Chủ | 19 | 15 | 1 | 3 | 31:11 | 46 | 2 |
| Khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 19:28 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:2 | 14 | |
| Tất cả | 38 | 13 | 15 | 10 | 20:16 | 54 | 4 |
| Chủ | 19 | 10 | 7 | 2 | 15:5 | 37 | 3 |
| Khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 5:11 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 |
Flamengo
[BRA D1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 10 | 5 | 78:27 | 79 | 1 | |
| Chủ | 19 | 14 | 5 | 0 | 46:8 | 47 | 1 | |
| Khách | 19 | 9 | 5 | 5 | 32:19 | 32 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:7 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 19 | 5 | 29:13 | 61 | 2 | 37% |
| Chủ | 19 | 9 | 9 | 1 | 18:3 | 36 | 6 | 47% |
| Khách | 19 | 5 | 10 | 4 | 11:10 | 25 | 3 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
60
30
60
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
FIFA Intercontinental Cup
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
FIFA Intercontinental Cup
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Intercontinental Cup
11
12
11
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
15
11
15
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
3 Ngày
VĐQG Brazil
11 Ngày
Brazil Campeonato Carioca
13 Ngày
VĐQG Brazil
3 Ngày
Supercopa do Brasil
7 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày



