Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Union Magdalena
[COL D1C-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 3 | 11 | 22:32 | 21 | 15 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:14 | 14 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:18 | 7 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 10:13 | 24 | 14 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:4 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 3:9 | 6 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 |
Bogota FC
[C-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 13:28 | 16 | 12 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:10 | 13 | 10 | |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:18 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 7 | 8 | 3:14 | 10 | 16 | 6% |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:5 | 8 | 16 | 12% |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 0:9 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
12
32
12
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
11
22
11
22
T
T
2
1
T
T
VĐQG Colombia
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
10
23
10
23
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Colombia
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Colombia
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Colombia
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Colombia
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Colombia
11
31
11
31
Hạng 2 Colombia
32
42
32
42
B
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Colombia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
20
21
20
21
B
2.5
T
Hạng 2 Colombia
30
61
30
61
B
2.5/3
T
Hạng 2 Colombia
00
10
00
10
H
2.5
X
Hạng 2 Colombia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Colombia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Colombia
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Colombia
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
5 Ngày
Hạng 2 Colombia
9 Ngày
Hạng 2 Colombia
14 Ngày
Hạng 2 Colombia
4 Ngày
Hạng 2 Colombia
10 Ngày
Hạng 2 Colombia
14 Ngày



