Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
01
52
01
52
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
20
30
20
30
B
3.5
X
VĐQG Estonia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Estonia
10
21
10
21
T
4
X
VĐQG Estonia
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
40
81
40
81
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
14
18
14
18
VĐQG Estonia
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
13
13
13
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
12
12
12
12
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
01
52
01
52
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
00
40
00
40
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Estonia
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
22
27
22
27
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
01
25
01
25
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
31
20
31
T
4
H
VĐQG Estonia
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Estonian
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
01
52
01
52
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
40
60
40
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Estonia
11
13
11
13
B
3.5
T
VĐQG Estonia
10
31
10
31
T
4
H
VĐQG Estonia
10
10
10
10
T
3.5
X
VĐQG Estonia
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Estonian
14
18
14
18
VĐQG Estonia
00
04
00
04
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
12
16
12
16
B
T
4.5
2
T
T
VĐQG Estonia
21
22
21
22
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
30
62
30
62
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



