Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
H
1.5
T
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
2/2.5
T
Cúp Ukraine
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
01
04
01
04
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
50
20
50
Kosovo Superliga
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Kosovo Superliga
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Kosovo Superliga
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Kosovo Kosovar Cup
11
31
11
31
Kosovo Superliga
00
01
00
01
Kosovo Superliga
20
30
20
30
Kosovo Superliga
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Kosovo Superliga
11
12
11
12
Kosovo Superliga
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Kosovo Superliga
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Kosovo Superliga
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Kosovo Superliga
00
11
00
11
Kosovo Superliga
11
31
11
31
B
2/2.5
T
Kosovo Superliga
11
31
11
31
Kosovo Superliga
00
11
00
11
Kosovo Superliga
10
20
10
20
Kosovo Superliga
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Kosovo Superliga
10
20
10
20
Kosovo Superliga
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
26 Ngày
VĐQG Ukraine
33 Ngày
VĐQG Ukraine
40 Ngày
Giao hữu
4 Ngày



