Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Managua FC
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 9 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
HYH Export Sebaco FC
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 7 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nicaragua Liga Primera
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Nicaragua Liga Primera
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
02
03
02
03
Nicaragua Liga Primera
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Nicaragua Liga Primera
11
42
11
42
T
2.5
T
Nicaragua Liga Primera
10
11
10
11
B
2.5
X
Nicaragua Liga Primera
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
CONCACAF Central American Cup
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Central American Cup
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Liga Primera
11
42
11
42
T
2.5
T
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
Nicaragua Liga Primera
10
10
10
10
Nicaragua Liga Primera
01
02
01
02
Nicaragua Liga Primera
10
12
10
12
T
B
3
H
Nicaragua Liga Primera
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Nicaragua Liga Primera
01
33
01
33
Nicaragua Liga Primera
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
01
01
01
01
Nicaragua Liga Primera
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Nicaragua Liga Primera
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Nicaragua Liga Primera
31
32
31
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
Nicaragua Liga Primera
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Liga Primera
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
00
20
00
20
Nicaragua Liga Primera
10
31
10
31
Nicaragua Liga Primera
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Nicaragua Liga Primera
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
Nicaragua Liga Primera
00
22
00
22
Nicaragua Liga Primera
00
21
00
21
Nicaragua Liga Primera
11
42
11
42
B
2.5
T
Nicaragua Liga Primera
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Nicaragua Liga Primera
11
31
11
31
Nicaragua Liga Primera
22
24
22
24
T
H
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Nicaragua Liga Primera
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
00
42
00
42
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu



