Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
02
04
02
04
Euro U17 Nữ
00
00
00
00
Euro U17 Nữ
30
30
30
30
Euro U17 Nữ
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Euro U17 Nữ
20
70
20
70
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
00
03
00
03
Giao hữu quốc tế
13
15
13
15
Giao hữu quốc tế
10
12
10
12
Euro U17 Nữ
04
09
04
09
Euro U17 Nữ
20
20
20
20
Euro U17 Nữ
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
01
31
01
31
Euro U17 Nữ
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Euro U17 Nữ
00
20
00
20
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
02
23
02
23
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Euro U17 Nữ
10
11
10
11
Euro U17 Nữ
01
21
01
21
Euro U17 Nữ
00
01
00
01
Euro U17 Nữ
00
20
00
20
Euro U17 Nữ
10
10
10
10
Euro U17 Nữ
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Euro U17 Nữ
20
41
20
41
Euro U17 Nữ
40
60
40
60
Euro U17 Nữ
01
03
01
03
Giao hữu quốc tế
32
32
32
32
Euro U17 Nữ
01
13
01
13
Euro U17 Nữ
01
01
01
01
Euro U17 Nữ
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
11
13
11
13
Euro U17 Nữ
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu



