Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Áo
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Austria Amateur cup
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Áo
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Austria Amateur cup
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Hạng 4 Áo
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
01
02
01
02
T
3
X
Hạng 4 Áo
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 4 Áo
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
31
01
31
H
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
40
92
40
92
B
B
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
52
64
52
64
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
30
41
30
41
T
3
T
Hạng 3 Áo
10
42
10
42
T
3
T
Hạng 3 Áo
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
11
11
11
11
Hạng 3 Áo
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Áo
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Áo
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 3 Áo
25 Ngày
Hạng 3 Áo
31 Ngày
Hạng 3 Áo
39 Ngày



