So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Costa Rica
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
Hạng 2 Costa Rica
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 2 Costa Rica
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Costa Rica
10
30
10
30
B
2
T
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Hạng 2 Costa Rica
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
02
43
02
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 2 Costa Rica
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Costa Rica
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Costa Rica
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
02
02
02
02
B
3/3.5
X
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Costa Rica
10
31
10
31
B
3
T
Hạng 2 Costa Rica
22
32
22
32
T
2.5/3
T
Hạng 2 Costa Rica
32
53
32
53
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



