So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
32
00
32
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Costa Rica
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
22
10
22
Hạng 2 Costa Rica
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Costa Rica
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
T
B
2.5
X
Hạng 2 Costa Rica
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng 2 Costa Rica
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
12
01
12
T
3
H
Hạng 2 Costa Rica
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Costa Rica
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Costa Rica
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Costa Rica
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
61
10
61
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Costa Rica
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Costa Rica
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
33
01
33
B
2.5
T
Hạng 2 Costa Rica
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu



