So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Costa Rica
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Hạng 2 Costa Rica
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Costa Rica
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Costa Rica
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Costa Rica
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Costa Rica
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Costa Rica
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
04
34
04
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
00
32
00
32
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Costa Rica
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Costa Rica
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng 2 Costa Rica
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Costa Rica
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Hạng 2 Costa Rica
21
31
21
31
T
2.5
T
Hạng 2 Costa Rica
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
11
53
11
53
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
01
12
01
12
T
3
H
Hạng 2 Costa Rica
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Costa Rica
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Costa Rica
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



