Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ai Cập
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ai Cập
10
10
10
10
Hạng 2 Ai Cập
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
00
20
00
20
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
10
12
10
12
Hạng 2 Ai Cập
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Ai Cập
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
00
02
00
02
B
2
H
Hạng 2 Ai Cập
12
22
12
22
H
2
T
Hạng 2 Ai Cập
30
40
30
40
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ai Cập
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ai Cập
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ai Cập
10
31
10
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
11
12
11
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5
X
X
Hạng 2 Ai Cập
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
11
31
11
31
T
H
1.5
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
10
12
10
12
B
T
1.5
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
Hạng 2 Ai Cập
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5
X
X
Hạng 2 Ai Cập
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
20
21
20
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Ai Cập
00
10
00
10
B
2
X
Hạng 2 Ai Cập
00
11
00
11
H
1.5/2
T
Hạng 2 Ai Cập
00
23
00
23
B
2/2.5
T
Hạng 2 Ai Cập
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ai Cập
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu



