So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6:0 | 3 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:6 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:7 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
40
70
40
70
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
20
60
20
60
CONCACAF Championship Nữ U17
20
30
20
30
CONCACAF Championship Nữ U17
01
02
01
02
CONCACAF Championship Nữ U17
10
20
10
20
CONCACAF Championship Nữ U17
01
21
01
21
CONCACAF Championship Nữ U17
20
31
20
31
CONCACAF Championship Nữ U17
70
150
70
150
CONCACAF Championship Nữ U17
50
91
50
91
CONCACAF Championship Nữ U17
00
07
00
07
CONCACAF Championship Nữ U17
00
80
00
80
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày



