So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:7 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:8 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
40
70
40
70
CONCACAF Championship Nữ U17
10
13
10
13
CONCACAF Championship Nữ U17
01
02
01
02
CONCACAF Championship Nữ U17
00
01
00
01
CONCACAF Championship Nữ U17
00
12
00
12
CONCACAF Championship Nữ U17
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
40
80
40
80
Chưa có dữ liệu



