So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 7:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:7 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:8 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
40
70
40
70
CONCACAF Championship Nữ U17
51
91
51
91
CONCACAF Championship Nữ U17
03
14
03
14
CONCACAF Championship Nữ U17
20
50
20
50
CONCACAF Championship Nữ U17
10
21
10
21
CONCACAF Championship Nữ U17
10
15
10
15
CONCACAF Championship Nữ U17
10
20
10
20
CONCACAF Championship Nữ U17
30
90
30
90
CONCACAF Championship Nữ U17
13
14
13
14
CONCACAF Championship Nữ U17
20
50
20
50
CONCACAF Championship Nữ U17
03
05
03
05
CONCACAF Championship Nữ U17
30
70
30
70
CONCACAF Championship Nữ U17
30
61
30
61
Giao hữu quốc tế
51
101
51
101
CONCACAF Championship Nữ U17
10
30
10
30
CONCACAF Championship Nữ U17
21
41
21
41
CONCACAF Championship Nữ U17
30
32
30
32
CONCACAF Championship Nữ U17
00
22
00
22
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
CONCACAF Championship Nữ U17
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
40
80
40
80
CONCACAF Championship Nữ U17
10
20
10
20
CONCACAF Championship Nữ U17
01
02
01
02
CONCACAF Championship Nữ U17
41
61
41
61
CONCACAF Championship Nữ U17
52
82
52
82
CONCACAF Championship Nữ U17
12
23
12
23
CONCACAF Championship Nữ U17
30
90
30
90
CONCACAF Championship Nữ U17
12
24
12
24
CONCACAF Championship Nữ U17
02
15
02
15
CONCACAF Championship Nữ U17
70
130
70
130
Giao hữu quốc tế
00
03
00
03
Giao hữu quốc tế
30
52
30
52
CONCACAF Championship Nữ U17
10
10
10
10
CONCACAF Championship Nữ U17
11
11
11
11
CONCACAF Championship Nữ U17
00
02
00
02
CONCACAF Championship Nữ U17
10
20
10
20
CONCACAF Championship Nữ U17
03
07
03
07
CONCACAF Championship Nữ U17
03
15
03
15
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu



