So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
70
120
70
120
CONCACAF Championship Nữ U17
03
14
03
14
CONCACAF Championship Nữ U17
05
08
05
08
CONCACAF Championship Nữ U17
11
14
11
14
CONCACAF Championship Nữ U17
20
71
20
71
CONCACAF Championship Nữ U17
10
40
10
40
CONCACAF Championship Nữ U17
12
35
12
35
CONCACAF Championship Nữ U17
10
21
10
21
CONCACAF Championship Nữ U17
30
60
30
60
CONCACAF Championship Nữ U17
09
012
09
012
CONCACAF Championship Nữ U17
02
02
02
02
CONCACAF Championship Nữ U17
10
31
10
31
CONCACAF Championship Nữ U17
10
20
10
20
CONCACAF Championship Nữ U17
02
02
02
02
CONCACAF Championship Nữ U17
00
21
00
21
CONCACAF Championship Nữ U17
11
32
11
32
CONCACAF Championship Nữ U17
11
11
11
11
CONCACAF Championship Nữ U17
02
02
02
02
CONCACAF Championship Nữ U17
02
14
02
14
Giao hữu quốc tế
40
50
40
50
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
05
01
05
CONCACAF Championship Nữ U17
00
11
00
11
CONCACAF Championship Nữ U17
02
05
02
05
CONCACAF Championship Nữ U17
21
21
21
21
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
CONCACAF Championship Nữ U17
00
41
00
41
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
6 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
8 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
6 Ngày



