So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:6 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
30
61
30
61
Giao hữu
01
05
01
05
CONCACAF Championship Nữ U17
00
11
00
11
CONCACAF Championship Nữ U17
02
05
02
05
CONCACAF Championship Nữ U17
21
21
21
21
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
CONCACAF Championship Nữ U17
00
41
00
41
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
00
10
00
10
CONCACAF Championship Nữ U17
40
70
40
70
CONCACAF Championship Nữ U17
02
05
02
05
CONCACAF Championship Nữ U17
21
31
21
31
CONCACAF Championship Nữ U17
02
15
02
15
CONCACAF Championship Nữ U17
20
20
20
20
CONCACAF Championship Nữ U17
10
31
10
31
CONCACAF Championship Nữ U17
10
20
10
20
CONCACAF Championship Nữ U17
03
06
03
06
Giao hữu quốc tế
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
CONCACAF Championship Nữ U17
03
07
03
07
CONCACAF Championship Nữ U17
20
32
20
32
CONCACAF Championship Nữ U17
02
03
02
03
CONCACAF Championship Nữ U17
00
10
00
10
CONCACAF Championship Nữ U17
10
40
10
40
CONCACAF Championship Nữ U17
20
70
20
70
CONCACAF Championship Nữ U17
30
70
30
70
CONCACAF Championship Nữ U17
30
80
30
80
CONCACAF Championship Nữ U17
00
07
00
07
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
6 Ngày



