So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship Nữ U17
00
00
00
00
CONCACAF Championship Nữ U17
00
05
00
05
CONCACAF Championship Nữ U17
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ U17
11
21
11
21
CONCACAF Championship Nữ U17
01
07
01
07
CONCACAF Championship Nữ U17
10
11
10
11
CONCACAF Championship Nữ U17
00
01
00
01
CONCACAF Championship Nữ U17
02
04
02
04
CONCACAF Championship Nữ U17
10
20
10
20
CONCACAF Championship Nữ U17
10
21
10
21
CONCACAF Championship Nữ U17
03
05
03
05
CONCACAF Championship Nữ U17
01
11
01
11
CONCACAF Championship Nữ U17
11
41
11
41
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
CONCACAF Championship Nữ U17
60
120
60
120
CONCACAF Championship Nữ U17
03
06
03
06
CONCACAF Championship Nữ U17
20
70
20
70
CONCACAF Championship Nữ U17
00
01
00
01
CONCACAF Championship Nữ U17
40
40
40
40
CONCACAF Championship Nữ U17
30
50
30
50
CONCACAF Championship Nữ U17
02
06
02
06
CONCACAF Championship Nữ U17
50
91
50
91
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
4 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
6 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
2 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
6 Ngày
CONCACAF Championship Nữ U17
8 Ngày



